Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tha thứ" (1)

tha thứ
Tiếng Anh Động từforgive, pardon
Từ vựng của tôi
Ông ấy đã xin mọi người tha thứ cho rapper và cho anh ấy cơ hội thứ hai.
He asked everyone to forgive the rapper and give him a second chance.

swap_horiz Từ liên quan "tha thứ" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tha thứ" (2)

Ông ấy đã xin mọi người tha thứ cho rapper và cho anh ấy cơ hội thứ hai.
He asked everyone to forgive the rapper and give him a second chance.
Dù với bất kỳ lý do nào, việc sử dụng bạo lực là không thể tha thứ.
No matter the reason, the use of violence is unacceptable.